Vải địa kỹ thuật TS (Polyfelt TS) là dòng vải địa kỹ thuật không dệt (nonwoven geotextile) được sản xuất từ 100% sợi Polypropylene (PP) nguyên sinh, liên kết bằng công nghệ xuyên kim (needle-punched) tạo thành cấu trúc sợi dài liên tục có độ bền cao.
Vải địa kỹ thuật TS Polyfelt – Giải pháp gia cường nền đất yếu hiệu quả trong xây dựng
1. VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS LÀ GÌ?
Vải địa kỹ thuật TS (Polyfelt TS) là dòng vải địa kỹ thuật không dệt (nonwoven geotextile) được sản xuất từ 100% sợi Polypropylene (PP) nguyên sinh, liên kết bằng công nghệ xuyên kim (needle-punched) tạo thành cấu trúc sợi dài liên tục có độ bền cao.
Nhờ cấu trúc đặc biệt này, vật liệu có khả năng phân tách – lọc – thoát nước – gia cường nền đất, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong thi công hạ tầng giao thông và công trình thủy lợi.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS POLYFELT
Các chỉ tiêu cơ lý của vải địa TS được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế:
- Chủng loại: TS10 – TS80
- Khối lượng riêng: 105 – 400 g/m²
- Chiều dày: 1.0 – 3.2 mm
- Cường độ chịu kéo: ~9.5 – 28 kN/m
- Cường độ kháng thủng CBR: 1175 – 4250 N
- Hệ số thấm: ~0.3 cm/s
Ngoài ra, vật liệu còn được bổ sung phụ gia kháng tia UV, giúp tăng tuổi thọ khi thi công ngoài trời.
3. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
3.1. Khả năng phân tách (Separation)
Ngăn cách hiệu quả giữa lớp đất yếu và lớp vật liệu đắp, hạn chế hiện tượng trộn lẫn gây mất ổn định nền.
3.2. Chức năng lọc (Filtration)
Cho phép nước đi qua nhưng giữ lại hạt đất, đảm bảo ổn định cấu trúc nền và hạn chế xói mòn.
3.3. Khả năng tiêu thoát nước (Drainage)
Cấu trúc sợi rỗng giúp dẫn nước theo phương ngang, giảm áp lực nước lỗ rỗng trong nền đất.
3.4. Gia cường (Reinforcement)
Tăng cường độ chịu kéo và phân bố tải trọng, đặc biệt hiệu quả trong xử lý nền đất yếu.
4. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS
Vải địa TS Polyfelt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình:
- Thi công đường bộ, đường cao tốc, sân bay
- Xử lý nền đất yếu, nền bùn
- Gia cố đê kè, mái dốc, bờ sông
- Lót dưới màng chống thấm HDPE trong bãi rác, hồ chứa
- Hệ thống thoát nước, lọc ngược công trình thủy lợi
Nhờ tính đa năng, đây là vật liệu không thể thiếu trong các dự án hạ tầng hiện đại.
5. BẢNG PHÂN LOẠI PHỔ BIẾN VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS
| Loại | Cường độ chịu kéo (kN/m) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| TS20 | ~9.5 kN/m | Công trình dân dụng |
| TS30 | ~11.5 kN/m | Đường giao thông nhẹ |
| TS40 | ~13.5 kN/m | Nền đường trung bình |
| TS50 | ~15 kN/m | Nền yếu, tải trọng lớn |
| TS60 – TS80 | 19 – 28 kN/m | Công trình yêu cầu cao |
6. ƯU ĐIỂM KHI SỬ DỤNG VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TS POLYFELT
- Độ bền cơ học cao, chịu kéo – kháng thủng tốt
- Khả năng kháng hóa chất và vi sinh
- Tuổi thọ dài, ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Thi công nhanh, giảm chi phí nền móng
- Tối ưu hiệu quả kinh tế cho dự án
7. KẾT LUẬN
Vải địa kỹ thuật TS Polyfelt là giải pháp vật liệu địa kỹ thuật tiên tiến, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về cơ học – thủy lực – độ bền lâu dài trong xây dựng. Việc lựa chọn đúng loại TS phù hợp với điều kiện nền đất sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.


Gọi điện
Messenger
Zalo